Tâm HSK

当真

dàngzhēn
đương chân
coi là thật; nghiêm túc; Không đùa đâu, thật đấy!

当真 (dàngzhēn, Hán Việt: đương chân) nghĩa là coi là thật; nghiêm túc; Không đùa đâu, thật đấy!. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

真 chân · 22 từ