Tâm HSK

成家

chéngjiā
thành gia
ổn định và kết hôn (đối với nam giới); trở thành chuyên gia được công nhận

成家 (chéngjiā, Hán Việt: thành gia) nghĩa là ổn định và kết hôn (đối với nam giới); trở thành chuyên gia được công nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

家 gia · 49 từ