成家
chéngjiā
thành gia
ổn định và kết hôn (đối với nam giới); trở thành chuyên gia được công nhận
成家 (chéngjiā, Hán Việt: thành gia) nghĩa là ổn định và kết hôn (đối với nam giới); trở thành chuyên gia được công nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
成 thành · 58 từ
完成wánchénghoàn thành变成biànchéngthay đổi thành成绩chéngjìthành tích成为chéngwéitrở thành成功chénggōngthành công养成yǎngchéngbồi dưỡng造成zàochénggây ra成员chéngyuánthành viên