Tâm HSK

成年

chéngnián
thành niên
trưởng thành; đã trưởng thành; người lớn; cả năm

成年 (chéngnián, Hán Việt: thành niên) nghĩa là trưởng thành; đã trưởng thành; người lớn; cả năm. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 成年

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

年 niên · 50 từ