成年 (chéngnián, Hán Việt: thành niên) nghĩa là trưởng thành; đã trưởng thành; người lớn; cả năm. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 成年
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
成 thành · 58 từ
完成wánchénghoàn thành变成biànchéngthay đổi thành成绩chéngjìthành tích成为chéngwéitrở thành成功chénggōngthành công养成yǎngchéngbồi dưỡng造成zàochénggây ra成员chéngyuánthành viên