Tâm HSK

接力

jiēlì
tiếp lực
tiếp sức

接力 (jiēlì, Hán Việt: tiếp lực) nghĩa là tiếp sức. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

力 lực · 64 từ