Tâm HSK

无知

wúzhī
vô tri
ngu dốt; sự ngu dốt

无知 (wúzhī, Hán Việt: vô tri) nghĩa là ngu dốt; sự ngu dốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

知 tri · 26 từ