Tâm HSK

集会

jíhuì
tập hội
tập hợp; hội họp; cuộc họp

集会 (jíhuì, Hán Việt: tập hội) nghĩa là tập hợp; hội họp; cuộc họp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

集 tập · 19 từ

会 hội · 55 từ