Tâm HSK

日复一日

rìfùyīrì
nhật phục nhất nhật
ngày này qua ngày khác

日复一日 (rìfùyīrì, Hán Việt: nhật phục nhất nhật) nghĩa là ngày này qua ngày khác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

复 phục · 22 từ

一 nhất · 126 từ