日复一日 (rìfùyīrì, Hán Việt: nhật phục nhất nhật) nghĩa là ngày này qua ngày khác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
日 nhật · 40 từ
星期日xīngqīrìchủ nhật生日shēngrìsinh nhật节日jiérìngày lễ工作日gōngzuòrìngày làm việc日子rìzingày日期rìqīngày tháng日记rìjìnhật ký日常rìchánghằng ngày
复 phục · 22 từ
复习fùxíxem lại复杂fùzáphức tạp回复huífùtrả lời复印fùyìnsao chép恢复huīfùkhôi phục重复chóngfùlặp lại反复fǎnfùlặp đi lặp lại复制fùzhìnhân bản