Tâm HSK

日程

rìchéng
nhật trình
lịch trình; hành trình

日程 (rìchéng, Hán Việt: nhật trình) nghĩa là lịch trình; hành trình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

程 trình · 24 từ