Tâm HSK

正月

zhēngyuè
chính nguyệt
tháng đầu tiên của năm âm lịch

正月 (zhēngyuè, Hán Việt: chính nguyệt) nghĩa là tháng đầu tiên của năm âm lịch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

月 nguyệt · 14 từ