Tâm HSK

水温

shuǐwēn
thủy ôn
nhiệt độ nước

水温 (shuǐwēn, Hán Việt: thủy ôn) nghĩa là nhiệt độ nước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

温 ôn · 18 từ