Tâm HSK

特制

tèzhì
đặc chế
làm đặc biệt; làm theo yêu cầu

特制 (tèzhì, Hán Việt: đặc chế) nghĩa là làm đặc biệt; làm theo yêu cầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

特 đặc · 23 từ

制 chế · 32 từ