Tâm HSK

特性

tèxìng
đặc tính
tính chất; đặc tính

特性 (tèxìng, Hán Việt: đặc tính) nghĩa là tính chất; đặc tính. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

特 đặc · 23 từ

性 tính · 37 từ