Tâm HSK

球员

qiúyuán
cầu viên
cầu thủ; thành viên đội

球员 (qiúyuán, Hán Việt: cầu viên) nghĩa là cầu thủ; thành viên đội. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

球 cầu · 24 từ

员 viên · 29 từ