球员 (qiúyuán, Hán Việt: cầu viên) nghĩa là cầu thủ; thành viên đội. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
球 cầu · 24 từ
足球zúqiúquả bóng đá篮球lánqiúbóng rổ球场qiúchǎngsân vận động网球wǎngqiúquần vợt羽毛球yǔmáoqiúcầu lông全球quánqiútoàn thế giới地球dìqiútrái đất球队qiúduìđội thể thao