Tâm HSK

电信

diànxìn
điện tín
viễn thông

电信 (diànxìn, Hán Việt: điện tín) nghĩa là viễn thông. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

信 tín · 36 từ