Tâm HSK

画儿

huàr
họa nhi
bức tranh; hình vẽ; bức vẽ

画儿 (huàr, Hán Việt: họa nhi) nghĩa là bức tranh; hình vẽ; bức vẽ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

画 họa · 19 từ

儿 nhi · 34 từ