Tâm HSK

画展

huàzhǎn
họa triển
triển lãm nghệ thuật

画展 (huàzhǎn, Hán Việt: họa triển) nghĩa là triển lãm nghệ thuật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

画 họa · 19 từ

展 triển · 17 từ