Tâm HSK

直线

zhíxiàn
trực tuyến
đường thẳng; (tăng hoặc giảm) mạnh

直线 (zhíxiàn, Hán Việt: trực tuyến) nghĩa là đường thẳng; (tăng hoặc giảm) mạnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

直 trực · 19 từ

线 tuyến · 23 từ