Tâm HSK

相片

xiàngpiàn
tương phiến
hình ảnh; ảnh; lượng từ: 張|张[zhang1]

相片 (xiàngpiàn, Hán Việt: tương phiến) nghĩa là hình ảnh; ảnh; lượng từ: 張|张[zhang1]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

片 phiến · 21 từ