看护 (kānhù, Hán Việt: khán hộ) nghĩa là chăm sóc; trông nom; theo dõi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
看 khán · 36 từ
好看hǎokànđẹp看病kànbìngđi khám bệnh看见kànjiànnhìn thấy看来kànlaihình như难看nánkànxấu看法kànfǎcách nhìn观看guānkànxem查看chákànxem xét