Tâm HSK

自尊心

zìzūnxīn
tự tôn tâm
tự tôn; tự trọng; cái tôi

自尊心 (zìzūnxīn, Hán Việt: tự tôn tâm) nghĩa là tự tôn; tự trọng; cái tôi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

尊 tôn · 6 từ

心 tâm · 105 từ