Tâm HSK

茅台酒

máotáijiǔ
mao thai tửu
rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)

茅台酒 (máotáijiǔ, Hán Việt: mao thai tửu) nghĩa là rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

茅 mao · 2 từ

台 thai · 22 từ

酒 tửu · 14 từ