解说 (jiěshuō, Hán Việt: giải thuyết) nghĩa là giải thích (bằng lời); thuyết minh. Đây là từ vựng HSK 6.
Cụm từ thường gặp có 解说
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
解 giải · 34 từ
了解liǎojiěhiểu解决jiějuégiải quyết解释jiěshìgiải thích理解lǐjiělĩnh hội缓解huǎnjiěmang lại sự nhẹ nhõm解放jiěfànggiải phóng误解wùjiěhiểu lầm解读jiědúgiải mã