Tâm HSK

认同

rèntóng
nhận đồng
tán thành; ủng hộ; thừa nhận

认同 (rèntóng, Hán Việt: nhận đồng) nghĩa là tán thành; ủng hộ; thừa nhận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

认 nhận · 16 từ

同 đồng · 43 từ