Tâm HSK

连任

liánrèn
liên nhâm
tiếp tục giữ chức (chính trị); phục vụ thêm một nhiệm kỳ

连任 (liánrèn, Hán Việt: liên nhâm) nghĩa là tiếp tục giữ chức (chính trị); phục vụ thêm một nhiệm kỳ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

连 liên · 17 từ

任 nhâm · 25 từ