Tâm HSK

退步

tuìbù
thối bộ
làm kém hơn trước; nhượng bộ; sự thoái lui

退步 (tuìbù, Hán Việt: thối bộ) nghĩa là làm kém hơn trước; nhượng bộ; sự thoái lui. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

退 thối · 15 từ

步 bộ · 18 từ