Tâm HSK

造假

zàojiǎ
tạo giả
làm giả; giả mạo hàng thật

造假 (zàojiǎ, Hán Việt: tạo giả) nghĩa là làm giả; giả mạo hàng thật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

造 tạo · 21 từ

假 giả · 23 từ