造假 (zàojiǎ, Hán Việt: tạo giả) nghĩa là làm giả; giả mạo hàng thật. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
造 tạo · 21 từ
造成zàochénggây ra创造chuàngzàotạo ra制造zhìzàosản xuất建造jiànzàoxây dựng造型zàoxíngtạo mẫu改造gǎizàocải tạo打造dǎzàotạo ra塑造sùzàotạo mẫu