HSK3 · Bài 6 · Tìm đồ bị mất
怎么突然找不到了?
Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?. Bài 6 giáo trình chuẩn HSK3 có 15 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề tìm đồ bị mất.
Từ mới (15 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 帮忙 | bāng máng | bang mang | giúp, giúp đỡ |
| 锻炼 | duànliàn | đoán luyện | rèn luyện, tập thể dục |
| 刚才 | gāngcái | cương tài | lúc nãy, vừa nãy |
| 更 | gèng | cánh | càng, hơn nữa |
| 公园 | gōngyuán | công viên | công viên |
| 讲 | jiǎng | giảng | giảng, nói, kể |
| 离开 | lí kāi | ly khai | rời khỏi, rời đi |
| 聊天 | liáotiān | liêu thiên | tán gẫu, nói chuyện phiếm |
| 明白 | míngbai | minh bạch | hiểu; rõ ràng |
| 清楚 | qīngchu | thanh sở | rõ, rõ ràng |
| 特别 | tèbié | đặc biệt | đặc biệt, vô cùng |
| 突然 | tūrán | đột nhiên | bỗng nhiên, đột nhiên |
| 音乐 | yīnyuè | âm nhạc | âm nhạc |
| 睡着 | shuì zháo | thụy trước | ngủ được, ngủ thiếp đi |
| 眼镜 | yǎnjìng | nhãn kính | kính đeo mắt |
Ngữ pháp
Bổ ngữ khả năng
V + 得 / 不 + bổ ngữ
V + 得 + bổ ngữ = có thể làm được; V + 不 + bổ ngữ = không thể làm được (do điều kiện khách quan). Người Việt hay nói 不能看清楚 — sai, phải nói 看不清楚.
没有眼镜,我看不清楚。
méi yǒu yǎn jìng, wǒ kàn bù qīng chǔ。
Không có kính, tôi nhìn không rõ.
老师讲的,你听得明白吗?
lǎo shī jiǎng de, nǐ tīng dé míng bái ma?
Những gì thầy giảng, em nghe có hiểu không?
晚上喝了咖啡,我睡不着。
wǎn shàng hē le kā fēi, wǒ shuì bù zhe。
Buổi tối uống cà phê nên tôi không ngủ được.
Hỏi vị trí: danh từ + 呢
N + 呢?
Khi không có câu hỏi phía trước, “N + 呢?” nghĩa là “N đâu rồi?”, giống 在哪儿. Câu rất ngắn, hay dùng khi đang tìm người hoặc đồ vật.
我的眼镜呢?
wǒ de yǎn jìng ne?
Kính của tôi đâu rồi?
妈妈呢?——她去公园锻炼了。
mā ma ne?—— tā qù gōng yuán duàn liàn le。
Mẹ đâu rồi? — Mẹ ra công viên tập thể dục rồi.
Phân biệt 刚 và 刚才
S + 刚 + V / 刚才 + S + V
刚 là phó từ “vừa mới”, đứng sau chủ ngữ, trước động từ, không đi với 没/不. 刚才 là danh từ thời gian “lúc nãy”, đứng trước hoặc sau chủ ngữ và dùng được với 没/不.
他刚离开,你打电话给他吧。
tā gāng lí kāi, nǐ dǎ diàn huà gěi tā ba。
Anh ấy vừa mới đi, bạn gọi điện cho anh ấy đi.
刚才你为什么没说?
gāng cái nǐ wèi shén me méi shuō?
Lúc nãy sao bạn không nói?
我刚到家,他就来了。
wǒ gāng dào jiā, tā jiù lái le。
Tôi vừa về đến nhà thì anh ấy đến.