Tâm HSK

下边

xiàbian
hạ biên
ở dưới; mặt dưới; bên dưới

下边 (xiàbian, Hán Việt: hạ biên) nghĩa là ở dưới; mặt dưới; bên dưới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

边 biên · 32 từ