Tâm HSK

之内

zhīnèi
chi nội
bên trong; trong vòng

之内 (zhīnèi, Hán Việt: chi nội) nghĩa là bên trong; trong vòng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

之 chi · 31 từ

内 nội · 21 từ