看起来
kànqǐlai
khán khởi lai
hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là
看起来 (kànqǐlai, Hán Việt: khán khởi lai) nghĩa là hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
看 khán · 36 từ
好看hǎokànđẹp看病kànbìngđi khám bệnh看见kànjiànnhìn thấy看来kànlaihình như难看nánkànxấu看法kànfǎcách nhìn观看guānkànxem查看chákànxem xét
起 khởi · 43 từ
起床qǐ chuángthức dậy一起yìqǐcùng nhau起来qǐlaiđứng dậy, dậy对不起duìbuqǐTôi xin lỗi起飞qǐfēicất cánh引起yǐnqǐgây ra起到qǐdàocó tác dụng提起tíqǐnhắc đến