Tâm HSK

于

yú
vu
đi; lấy; từ nghi vấn cuối câu

于 (yú, Hán Việt: vu) nghĩa là đi; lấy; từ nghi vấn cuối câu. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 于

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

于 vu · 45 từ