Tâm HSK

代号

dàihào
đại hào
tên mã

代号 (dàihào, Hán Việt: đại hào) nghĩa là tên mã. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

代 đại · 27 từ

号 hào · 19 từ