Tâm HSK

体能

tǐnéng
thể năng
thể lực; sức bền

体能 (tǐnéng, Hán Việt: thể năng) nghĩa là thể lực; sức bền. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

能 năng · 36 từ