Tâm HSK

功力

gōnglì
công lực
công lực; hiệu quả; năng lực

功力 (gōnglì, Hán Việt: công lực) nghĩa là công lực; hiệu quả; năng lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

功 công · 17 từ

力 lực · 64 từ