Tâm HSK

加工

jiāgōng
gia công
chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)

加工 (jiāgōng, Hán Việt: gia công) nghĩa là chế biến; xử lý; vận hành (máy móc). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

加 gia · 24 từ

工 công · 39 từ