Tâm HSK

反常

fǎncháng
phản thường
bất thường; khác thường

反常 (fǎncháng, Hán Việt: phản thường) nghĩa là bất thường; khác thường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

常 thường · 27 từ