Tâm HSK

打量

dǎliang
đả lượng
đánh giá ai đó; nhìn ai đó từ trên xuống dưới; đo lường

打量 (dǎliang, Hán Việt: đả lượng) nghĩa là đánh giá ai đó; nhìn ai đó từ trên xuống dưới; đo lường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

量 lượng · 28 từ