Tâm HSK

听写

tīngxiě
thính tả
(của học sinh) viết chính tả; bài chính tả; (âm nhạc) chép lại bằng tai

听写 (tīngxiě, Hán Việt: thính tả) nghĩa là (của học sinh) viết chính tả; bài chính tả; (âm nhạc) chép lại bằng tai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

听 thính · 18 từ

写 tả · 11 từ