Tâm HSK

客流

kèliú
khách lưu
lưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàng

客流 (kèliú, Hán Việt: khách lưu) nghĩa là lưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

客 khách · 21 từ

流 lưu · 33 từ