Tâm HSK

国有

guóyǒu
quốc hữu
quốc hữu; công cộng; sở hữu chính phủ

国有 (guóyǒu, Hán Việt: quốc hữu) nghĩa là quốc hữu; công cộng; sở hữu chính phủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ

有 hữu · 71 từ