Tâm HSK

地下

dìxià
địa hạ
dưới lòng đất; ngầm; bí mật

地下 (dìxià, Hán Việt: địa hạ) nghĩa là dưới lòng đất; ngầm; bí mật. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 地下

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

下 hạ · 68 từ