Tâm HSK

家用

jiāyòng
gia dụng
dùng trong nhà; thuộc về gia đình; chi phí gia đình

家用 (jiāyòng, Hán Việt: gia dụng) nghĩa là dùng trong nhà; thuộc về gia đình; chi phí gia đình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

用 dụng · 53 từ