Tâm HSK

局

jú
cục
hẹp

局 (jú, Hán Việt: cục) nghĩa là hẹp. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 局

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

局 cục · 15 từ