Tâm HSK

顾全大局

gùquándàjú
cố toàn đại cục
xem xét đại cục (thành ngữ); làm việc vì lợi ích chung

顾全大局 (gùquándàjú, Hán Việt: cố toàn đại cục) nghĩa là xem xét đại cục (thành ngữ); làm việc vì lợi ích chung. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顾 cố · 17 từ

全 toàn · 30 từ

大 đại · 110 từ

局 cục · 15 từ