Tâm HSK

布告

bùgào
bố cáo
dán lên bảng thông báo; thông báo; bản tin

布告 (bùgào, Hán Việt: bố cáo) nghĩa là dán lên bảng thông báo; thông báo; bản tin. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

布 bố · 13 từ

告 cáo · 21 từ