建成 (jiànchéng, Hán Việt: kiến thành) nghĩa là xây dựng; thiết lập. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
建 kiến · 19 từ
建议jiànyìđề xuất建立jiànlìthiết lập建筑jiànzhùxây dựng建造jiànzàoxây dựng建设jiànshèxây dựng修建xiūjiànxây dựng重建chóngjiàntái thiết创建chuàngjiànthành lập