Tâm HSK

建成

jiànchéng
kiến thành
xây dựng; thiết lập

建成 (jiànchéng, Hán Việt: kiến thành) nghĩa là xây dựng; thiết lập. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

建 kiến · 19 từ

成 thành · 58 từ