当天 (dāngtiān, Hán Việt: đương thiên) nghĩa là vào ngày đó. Đây là từ vựng HSK 6.
Các nghĩa và cách đọc
- dāng tiān vào ngày đó
- dàng tiān cùng ngày
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
当 đương · 42 từ
当然dāngránđương nhiên当时dāngshílúc đó相当xiāngdāngtương đương当地dāngdìđịa phương当中dāngzhōnggiữa当年dāngniánnhững ngày đó应当yīngdāngnên当作dàngzuòxem như