Tâm HSK

当天

dāngtiān
đương thiên
vào ngày đó

当天 (dāngtiān, Hán Việt: đương thiên) nghĩa là vào ngày đó. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • dāng tiān vào ngày đó
  • dàng tiān cùng ngày

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

天 thiên · 55 từ