Tâm HSK

待

dāi
đãi
ở lại

待 (dāi, Hán Việt: đãi) nghĩa là ở lại. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • dāi ở lại
  • dài đợi; đối xử; xử lý

Cụm từ thường gặp có 待

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

待 đãi · 15 từ