待会儿 (dāihuìr, Hán Việt: đãi hội nhi) nghĩa là một lát; lát nữa; cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
待 đãi · 15 từ
期待qīdàimong chờ等待děngdàichờ对待duìdàiđối xử待遇dàiyùđãi ngộ接待jiēdàitiếp đón看待kàndàinhìn nhận招待zhāodàitổ chức tiệc虐待nüèdàingược đãi
会 hội · 55 từ
一会儿yíhuìrmột lát, một chút机会jīhuìcơ hội会议huìyìcuộc họp晚会wǎnhuìbuổi dạ tiệc开会kāihuìtổ chức cuộc họp运动会yùndònghuìcuộc thi thể thao社会shèhuìxã hội聚会jùhuìtiệc họp mặt