Tâm HSK

明日

míngrì
minh nhật
ngày mai

明日 (míngrì, Hán Việt: minh nhật) nghĩa là ngày mai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

明 minh · 37 từ

日 nhật · 40 từ